Móc cẩu khóa an toàn 5,3 tấn (Safety Latch Hook) – Thép hợp kim G80/G100
Móc cẩu khóa an toàn 5,3 tấn là phụ kiện nâng hạ tiêu chuẩn công nghiệp, tích hợp chốt an toàn lò xo chống tuột tải khi rung/giật. Vật liệu thép hợp kim tôi – ram (quenched & tempered), cấp bền G80/G100, dùng với dây vải dệt (webbing sling), cáp thép, xích nâng và ma ní D/Ω cho nhà xưởng – công trình – kho cảng.
-
WLL (tải trọng làm việc): 5,3 tấn = 5.300 kg ≈ 53,0 kN
-
Hệ số an toàn: ≥ 4:1
-
Chuẩn tham chiếu: EN 1677 (phụ kiện xích), ASME B30.10 (móc nâng)
-
Nhiệt độ làm việc (G80): -40°C → 200°C (100% WLL); 200–300°C: giảm tải theo khuyến nghị; >300°C: không dùng
-
Bề mặt: Sơn cảnh báo (đỏ/cam), tem/khắc WLL 5.3T rõ ràng

Phiên bản sản phẩm
-
Eye sling hook (đầu tròn có chốt) – 5.3T: Phổ biến, bền, dễ kết nối ma ní/dây.
-
Clevis sling hook (càng U có chốt trục) – 5.3T: Gọn, vào xích trực tiếp.
-
Swivel hook (đầu xoay 360° có chốt) – 5.3T: Hạn chế xoắn dây khi tải hay đổi hướng.
Tương thích xích tham khảo: G80 13 mm (WLL ~5.3T). Bản G100 cùng WLL 5.3T thường gọn nhẹ hơn (tuỳ hãng). Vui lòng đối chiếu datasheet khi chọn mã.
| Thương hiệu | KYOTO |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Tải trọng | 5.3 tấn |
| Chốt khóa | An toàn |
| Chất liệu | Thép hợp kim |
| Trọng lượng | 2.9kg |
Điểm nổi bật
-
An toàn hơn: Chốt lò xo tự đóng, chống tuột tải khi rung/giật.
-
Độ bền công nghiệp: Thép hợp kim xử lý nhiệt, chịu mài mòn & va đập.
-
Đa dụng: Dùng với webbing sling/cáp thép/xích G80–G100.
-
Nhận diện nhanh: Sơn cảnh báo, khắc WLL 5.3T dễ kiểm tra hiện trường.
-
Tuỳ chọn xoay 360°: Giảm xoắn, nâng – hạ êm hơn.

Ứng dụng
Nâng hạ khuôn đúc, kết cấu thép, gỗ – đá khối, cụm máy… trong nhà xưởng, công trình xây dựng, thủy điện, mỏ – lâm nghiệp, kho bãi – logistics. Tương thích pa lăng xích/điện, cẩu trục, xe cẩu, cẩu tháp.
Thông số kỹ thuật cơ bản
-
WLL: 5.3T
-
Proof load (thử tải): ~ 2,5 × WLL
-
MBL (tải phá huỷ tối thiểu): ≥ 4 × WLL
-
Vật liệu: Thép hợp kim tôi – ram
-
Cấp bền: G80/G100 (tuỳ chọn)
-
Phụ kiện: Chốt an toàn + lò xo, chốt trục (với bản clevis)
-
Chứng từ: CO/CQ & biên bản thử tải (tuỳ lô/tuỳ hãng)
Lưu ý kích thước: Miệng mở g, đường kính mắt d, chiều dài tổng L, bề dày b… thay đổi theo hãng/mã. Nếu dùng dây vải dệt, cần chọn khẩu độ phù hợp bản rộng dây để tránh ép/kẹt mép.
Hướng dẫn chọn nhanh
-
Kiểu đầu móc: Eye/Clevis/Swivel (chọn swivel nếu tải hay xoay).
-
Loại dây liên kết: Webbing → ưu tiên rãnh & khẩu độ êm cho dây; Xích/Cáp → đối chiếu đường kính/khuyên nối.
-
Môi trường: Nóng >200°C, ăn mòn/hoá chất → cần tư vấn giảm tải hoặc phủ/mạ đặc biệt.
Hướng dẫn sử dụng an toàn
-
Không vượt WLL 5.3T. Dùng sling nhiều nhánh phải giảm tải theo góc (góc lớn → tải cho mỗi nhánh giảm).
-
Móc ở đáy lòng móc, không đặt tải ở mũi móc.
-
Kiểm tra trước khi dùng: nứt, mẻ, độ mở miệng tăng >10%, mòn bề dày >10%, chốt hỏng/kẹt → ngưng dùng & thay mới.
-
Tránh sốc tải (giật cục); nâng – hạ êm, không kéo lê tải.
-
Không hàn/cắt/sửa nhiệt trên móc; không dùng >300°C.
-
Bảo dưỡng định kỳ: vệ sinh, tra mỡ vị trí chốt/ổ xoay (nếu có), lưu hồ sơ kiểm định.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.