Móc cẩu khóa an toàn 3.15 tấn là phụ kiện nâng hạ tiêu chuẩn, tích hợp chốt an toàn lò xo giúp ngăn tuột tải khi rung/giật. Vật liệu thép hợp kim tôi – ram (quenched & tempered), cấp bền G80/G100, dùng với dây vải dệt (webbing sling), cáp thép, xích nâng và ma ní D/Ω cho nhà xưởng – công trình – kho cảng.
-
WLL (tải trọng làm việc): 3,15 tấn = 3.150 kg ≈ 30,9 kN
-
Hệ số an toàn: ≥ 4:1
-
Chuẩn tham chiếu: EN 1677 (phụ kiện xích), ASME B30.10 (móc nâng)
-
Nhiệt độ làm việc (G80): -40°C → 200°C (100% WLL); 200–300°C: giảm tải; >300°C: không dùng
-
Bề mặt: Sơn cảnh báo (đỏ/cam), tem/khắc WLL 3.15T rõ ràng

Phiên bản sản phẩm
-
Eye sling hook (đầu tròn có chốt) – 3.15T: Phổ biến, bền, dễ kết nối ma ní/dây.
-
Clevis sling hook (càng U có chốt trục) – 3.15T: Gọn, lắp trực tiếp vào xích.
-
Swivel hook (đầu xoay 360° có chốt) – 3.15T: Hạn chế xoắn dây khi tải xoay/đổi hướng.
Tương thích xích tham khảo: G80 10 mm (WLL danh định ~3.15T). Bản G100 cùng WLL thường gọn/nhẹ hơn (có thể 8–10 mm, tuỳ hãng). Hãy đối chiếu datasheet khi chốt mã.
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Tải trọng | 3.15 tấn |
| Chốt khóa | An toàn |
| Chất liệu | Thép hợp kim |
| Trọng lượng | 1.52kg |
Điểm nổi bật
-
An toàn: Chốt lò xo tự đóng, hạn chế bung/tuột tải khi rung lắc.
-
Độ bền công nghiệp: Thép hợp kim xử lý nhiệt, chịu mài mòn & va đập.
-
Đa dụng: Dùng với webbing sling/cáp thép/xích G80–G100.
-
Nhận diện nhanh: Sơn cảnh báo, khắc WLL 3.15T dễ kiểm tra hiện trường.
-
Tùy chọn xoay 360°: Giảm xoắn dây, nâng – hạ êm hơn, bảo vệ sling/cáp.
Bảng thông số kỹ thuật móc cẩu khóa an toàn

Ứng dụng
Nâng hạ khuôn máy nhỏ–trung, kết cấu thép, tấm – bó thép, gỗ – đá khối… trong nhà xưởng cơ khí, công trình xây dựng, thủy điện, mỏ – lâm nghiệp, kho bãi – logistics. Dùng với pa lăng xích/điện, cẩu trục, xe cẩu, cẩu tháp.
Thông số kỹ thuật cơ bản
-
WLL: 3.15T
-
Proof load (thử tải): ~ 2,5 × WLL
-
MBL (tải phá huỷ tối thiểu): ≥ 4 × WLL
-
Vật liệu: Thép hợp kim tôi – ram
-
Cấp bền: G80/G100 (tuỳ chọn)
-
Phụ kiện: Chốt an toàn + lò xo, chốt trục (với bản clevis)
-
Chứng từ: CO/CQ & biên bản thử tải (tuỳ lô/tuỳ hãng)
Lưu ý kích thước: Miệng mở g, đường kính mắt d, chiều dài tổng L, bề dày b… thay đổi theo hãng/mã. Nếu dùng dây vải dệt, cần chọn khẩu độ phù hợp bản rộng dây để tránh ép mép.
Hướng dẫn chọn nhanh
-
Kiểu đầu móc: Eye/Clevis/Swivel (chọn swivel nếu tải hay xoay).
-
Loại dây liên kết: Webbing → ưu tiên rãnh & khẩu độ êm cho dây; Xích/Cáp → đối chiếu đường kính/khuyên nối.
-
Môi trường: Nóng >200°C, ăn mòn/hoá chất → cần tư vấn giảm tải hoặc phủ/mạ đặc biệt.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.