Móc cẩu trục 10 tấn là cụm móc (hoặc móc đơn) dùng trên cầu trục, cổng trục, pa lăng xích/pa lăng cáp để treo – nâng hạ tải đến WLL 10T. Tùy thiết kế, sản phẩm có dạng móc đơn rèn (DIN 15401), móc ghép bản (laminated) (DIN 15402) hoặc cụm móc – puli (hook block) kèm 1–nhiều bánh puli theo sơ đồ xỏ cáp.
-
WLL (tải trọng làm việc): 10 tấn = 10.000 kg
-
Hệ số an toàn: ≥ 4:1
-
Thử tải (Proof load): ≈ 2,5 × WLL
-
Tải phá huỷ tối thiểu (MBL): ≥ 4 × WLL
-
Tiêu chuẩn tham chiếu: DIN 15401/15402 (móc cẩu), EN 1677 (phụ kiện xích), ASME B30.10 (móc nâng)
-
Nhiệt độ làm việc (G80): -40°C → 200°C (100% WLL); 200–300°C: giảm tải; >300°C: không dùng

Cấu hình sản phẩm (chọn theo nhu cầu)
-
Móc đơn rèn có chốt an toàn – 10T: Dùng cho pa lăng xích/điện, cầu trục 1 móc.
-
Móc clevis (chốt xích) – 10T: Gắn trực tiếp vào xích (gọn, ít phụ kiện).
-
Cụm móc – puli (Hook Block) – 10T: Gồm móc + đai treo + puli (1–n bánh) cho pa lăng cáp; có thể xoay 360° nhờ ổ bi chặn lực dọc trục.
-
Tuỳ chọn: Khóa an toàn (latch), ổ xoay 360°, công tắc giới hạn (limit cam) tích hợp theo bộ pa lăng.
Tương thích: pa lăng xích/pa lăng cáp 10T, cầu trục dầm đơn/dầm đôi. Đường kính cáp/xích, số rãnh puli, sơ đồ xỏ cáp (2/1, 4/1…) sẽ theo bản vẽ thiết bị.

Điểm nổi bật
-
An toàn: Khóa lò xo tự đóng, khe miệng móc dày; ngăn tuột tải khi rung/giật.
-
Bền bỉ: Thép hợp kim tôi – ram; bề mặt sơn cảnh báo/chống gỉ; puli rãnh chuẩn, vòng bi kín.
-
Vận hành êm: Tuỳ chọn xoay 360° giảm xoắn cáp, hỗ trợ căn chỉnh tải.
-
Bảo trì thuận tiện: Cụm puli dùng vòng bi – bôi trơn dễ, nắp che bụi.
-
Nhận diện nhanh: Khắc/tem WLL 10T, số seri, mũi tên chỉ hướng mở.

Ứng dụng
Dùng cho cầu trục, cổng trục, xe cẩu, pa lăng xích/điện/pa lăng cáp: nâng khuôn – máy, bó thép, dầm – tấm, đá/gỗ khối, container phụ trợ trong nhà xưởng, kho bãi – logistics, công trình xây dựng, thủy điện, mỏ – lâm nghiệp.
Thông số kỹ thuật cơ bản
-
WLL: 10T
-
Proof load: ~25T
-
MBL: ≥40T
-
Vật liệu: Thép hợp kim rèn/ghép bản, xử lý nhiệt (quenched & tempered)
-
Khóa an toàn: Có (latch + lò xo)
-
Ổ xoay: Tuỳ chọn (swivel 360° với bi chặn lực dọc trục)
-
Cụm puli (nếu là hook block): số bánh 1–n; rãnh phù hợp đường kính cáp theo bản vẽ pa lăng
-
Hoàn thiện: Sơn cảnh báo/nhúng sơn, tem WLL/seri
-
Chứng từ: CO/CQ, biên bản thử tải (tuỳ hãng/lô)
Lưu ý kích thước: Miệng mở (g), chiều dài tổng (L), bề dày (b), đường kính mắt (d), đường kính chốt, đường kính rãnh puli… khác nhau theo hãng & mã. Khi đặt hàng, vui lòng cung cấp model pa lăng/cầu trục, sơ đồ xỏ cáp, Ø xích/Ø cáp để chọn đúng mã.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.